베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhảy dù" (1)
nhảy dù
영어
동사to parachute
Anh ấy đã kịp thời nhảy dù trước khi máy bay rơi.
He managed to parachute in time before the plane crashed.
관련 단어 "nhảy dù" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhảy dù" (1)
Anh ấy đã kịp thời nhảy dù trước khi máy bay rơi.
He managed to parachute in time before the plane crashed.
